TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

触犯

chùfàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觸犯

Âm Hán Việt XÚC PHẠM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

触犯 nghĩa là vi phạm, xúc phạm.

Nghĩa của 触犯

chùfàn

XÚC PHẠMĐộng từphồn thể 觸犯
  1. Vi phạm
  2. Xúc phạm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 触犯

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 触犯

  • 他触犯了法律。 Tā chùfàn le fǎlǜ.Anh ấy đã vi phạm pháp luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

触犯 nghĩa là gì?

触犯 (chùfàn) nghĩa là vi phạm, xúc phạm.

触犯 đọc thế nào?

触犯 đọc là chùfàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 触犯 là gì?

Âm Hán Việt của 触犯 là "xúc phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.