TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

让步

ràngbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 讓步

Âm Hán Việt NHƯỢNG BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhượng bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

让步 nghĩa là nhượng bộ, chịu thua.

Nghĩa của 让步

ràngbù

NHƯỢNG BỘĐộng từphồn thể 讓步
  1. Nhượng bộ
  2. Chịu thua
  3. Nhường
  4. Một sự nhượng bộ
  5. ngôn ngữ học Mệnh đề nhượng bộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 让步

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 让步

  • 他让步了. Tā ràngbù le.Anh ta đã nhượng bộ.Tatoeba #1424209

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

让步 nghĩa là gì?

让步 (ràngbù) nghĩa là nhượng bộ, chịu thua.

让步 đọc thế nào?

让步 đọc là ràngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 让步 là gì?

Âm Hán Việt của 让步 là "nhượng bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.