让步
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 讓步
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhượng bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
让步 nghĩa là nhượng bộ, chịu thua.
Nghĩa của 让步
ràngbù
NHƯỢNG BỘĐộng từphồn thể 讓步- Nhượng bộ
- Chịu thua
- Nhường
- Một sự nhượng bộ
- ngôn ngữ học Mệnh đề nhượng bộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 让步
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 让步
- 他让步了. Tā ràngbù le.Anh ta đã nhượng bộ.Tatoeba #1424209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
让步 nghĩa là gì?
让步 (ràngbù) nghĩa là nhượng bộ, chịu thua.
让步 đọc thế nào?
让步 đọc là ràngbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 让步 là gì?
Âm Hán Việt của 让步 là "nhượng bộ".