讲话
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 講話
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
讲话 nghĩa là bài phát biểu, nói.
Nghĩa của 讲话
jiǎnghuà
GIẢNG THOẠIĐộng từ, Danh từphồn thể 講話- Bài phát biểu
- Nói
- Trò chuyện
- Phát biểu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讲话
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 讲话
- 我不喜欢他讲话的样子。 Wǒ bù xǐhuan tā jiǎnghuà de yàngzi.Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #887810
- 我正在跟谁讲话? Wǒ zhèngzài gēn shéi jiǎnghuà?Tôi đang nói chuyện với ai đây?Tatoeba #353485
- 我只能代表我自己讲话。 Wǒ zhǐnéng dàibiǎo wǒ zìjǐ jiǎnghuà.Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #918558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
讲话 nghĩa là gì?
讲话 (jiǎnghuà) nghĩa là bài phát biểu, nói.
讲话 đọc thế nào?
讲话 đọc là jiǎnghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 讲话 là gì?
Âm Hán Việt của 讲话 là "giảng thoại".