设立
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 設立
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
设立 nghĩa là thiết lập, thành lập.
Nghĩa của 设立
shèlì
THIẾT LẬPĐộng từphồn thể 設立- Thiết lập; thành lập
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设立
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
设立 nghĩa là gì?
设立 (shèlì) nghĩa là thiết lập, thành lập.
设立 đọc thế nào?
设立 đọc là shèlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 设立 là gì?
Âm Hán Việt của 设立 là "thiết lập".