TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

设立

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shèlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 設立

Âm Hán Việt THIẾT LẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

设立 nghĩa là thiết lập, thành lập.

Nghĩa của 设立

shèlì

THIẾT LẬPĐộng từphồn thể 設立
  1. Thiết lập; thành lập

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设立

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

设立 nghĩa là gì?

设立 (shèlì) nghĩa là thiết lập, thành lập.

设立 đọc thế nào?

设立 đọc là shèlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 设立 là gì?

Âm Hán Việt của 设立 là "thiết lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.