TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

证据

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhèngjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 證據

Âm Hán Việt CHỨNG CỨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng cứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 条 (tiáo)

证据 nghĩa là bằng chứng, chứng cứ.

Nghĩa của 证据

zhèngjù

CHỨNG CỨDanh từphồn thể 證據
  1. Bằng chứng
  2. Chứng cứ
  3. Lời khai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 证据

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

证据 nghĩa là gì?

证据 (zhèngjù) nghĩa là bằng chứng, chứng cứ.

证据 đọc thế nào?

证据 đọc là zhèngjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 证据 là gì?

Âm Hán Việt của 证据 là "chứng cứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.