话题
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 話題
话题 nghĩa là chủ đề, đề tài.
Nghĩa của 话题
huàtí
THOẠI ĐỀDanh từphồn thể 話題- Chủ đề (của cuộc nói chuyện)
- Đề tài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 话题
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 话题
- 别尝试转变话题。 Đừng có thay đổi chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
话题 nghĩa là gì?
话题 (huàtí) nghĩa là chủ đề, đề tài.
话题 đọc thế nào?
话题 đọc là huàtí (pinyin).
Âm Hán Việt của 话题 là gì?
Âm Hán Việt của 话题 là "thoại đề".