TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

话题

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
huàtí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 話題

Âm Hán Việt THOẠI ĐỀ

话题 nghĩa là chủ đề, đề tài.

Nghĩa của 话题

huàtí

THOẠI ĐỀDanh từphồn thể 話題
  1. Chủ đề (của cuộc nói chuyện)
  2. Đề tài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 话题

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 话题

  • 别尝试转变话题。 Đừng có thay đổi chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

话题 nghĩa là gì?

话题 (huàtí) nghĩa là chủ đề, đề tài.

话题 đọc thế nào?

话题 đọc là huàtí (pinyin).

Âm Hán Việt của 话题 là gì?

Âm Hán Việt của 话题 là "thoại đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.