TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

议题

yìtí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 議題

Âm Hán Việt NGHỊ ĐỀ
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng)

议题 nghĩa là chủ đề thảo luận, chủ đề.

Nghĩa của 议题

yìtí

NGHỊ ĐỀDanh từphồn thể 議題
  1. Chủ đề thảo luận
  2. Chủ đề
  3. Đề tài
  4. Vấn đề (đang thảo luận)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 议题

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

议题 nghĩa là gì?

议题 (yìtí) nghĩa là chủ đề thảo luận, chủ đề.

议题 đọc thế nào?

议题 đọc là yìtí (pinyin).

Âm Hán Việt của 议题 là gì?

Âm Hán Việt của 议题 là "nghị đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.