议题
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 議題
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng)
议题 nghĩa là chủ đề thảo luận, chủ đề.
Nghĩa của 议题
yìtí
NGHỊ ĐỀDanh từphồn thể 議題- Chủ đề thảo luận
- Chủ đề
- Đề tài
- Vấn đề (đang thảo luận)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 议题
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
议题 nghĩa là gì?
议题 (yìtí) nghĩa là chủ đề thảo luận, chủ đề.
议题 đọc thế nào?
议题 đọc là yìtí (pinyin).
Âm Hán Việt của 议题 là gì?
Âm Hán Việt của 议题 là "nghị đề".