TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全面

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
quánmiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN DIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全面 nghĩa là toàn diện, toàn bộ.

Nghĩa của 全面

quánmiàn

TOÀN DIỆNTính từ, Danh từ, Phó từ
  1. Toàn diện
  2. Toàn bộ
  3. Tổng thể
  4. Tổng quát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全面

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 全面

Câu hỏi thường gặp

全面 nghĩa là gì?

全面 (quánmiàn) nghĩa là toàn diện, toàn bộ.

全面 đọc thế nào?

全面 đọc là quánmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 全面 là gì?

Âm Hán Việt của 全面 là "toàn diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.