全面
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全面 nghĩa là toàn diện, toàn bộ.
Nghĩa của 全面
quánmiàn
TOÀN DIỆNTính từ, Danh từ, Phó từ- Toàn diện
- Toàn bộ
- Tổng thể
- Tổng quát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全面
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 全面
Câu hỏi thường gặp
全面 nghĩa là gì?
全面 (quánmiàn) nghĩa là toàn diện, toàn bộ.
全面 đọc thế nào?
全面 đọc là quánmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 全面 là gì?
Âm Hán Việt của 全面 là "toàn diện".