语言
Phồn thể: 語言
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
语言 nghĩa là ngôn ngữ.
Nghĩa của 语言
yǔyán
NGỮ NGÔNDanh từphồn thể 語言- Ngôn ngữ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 语言
Đồng nghĩa
Từ ghép có 语言
Câu ví dụ với 语言
- PHP 是世界上最好的语言。 PHP là ngôn ngữ tốt nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4813398
- 行动比语言更响亮。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886602
- 你会说哪些语言? Bạn nói tiếng gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1290275
- 你会说什么语言? Bạn nói tiếng gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6047131
- 语言是人类最重要的发明之一。 Yǔyán shì rénlèi zuì zhòngyào de fāmíng zhīyī.Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701162
- 我们五个之中,肯定是他说的语言最多。 Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #764145
- 以前人们以为只有人类才懂得用语言沟通。 Yǐqián rénmen yǐwéi zhǐyǒu rénlèi cái dǒngde yòng yǔyán gōutōng.Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402466
- 你可以用任何你想要用的语言写。在Tatoeba,所有语言都是平等的。 Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785797
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
语言 nghĩa là gì?
语言 (yǔyán) nghĩa là ngôn ngữ.
语言 đọc thế nào?
语言 đọc là yǔyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 语言 là gì?
Âm Hán Việt của 语言 là "ngữ ngôn".