TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说动

shuōdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說動

Âm Hán Việt THUYẾT ĐỘNG

说动 nghĩa là thuyết phục.

Nghĩa của 说动

shuōdòng

THUYẾT ĐỘNGĐộng từphồn thể 說動
  1. Thuyết phục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说动

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

说动 nghĩa là gì?

说动 (shuōdòng) nghĩa là thuyết phục.

说动 đọc thế nào?

说动 đọc là shuōdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 说动 là gì?

Âm Hán Việt của 说动 là "thuyết động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.