TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

读者

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dúzhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 讀者

Âm Hán Việt ĐỘC GIẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

读者 nghĩa là độc giả.

Nghĩa của 读者

dúzhě

ĐỘC GIẢDanh từphồn thể 讀者
  1. Độc giả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 读者

Đồng nghĩa

Từ ghép có 读者

Câu hỏi thường gặp

读者 nghĩa là gì?

读者 (dúzhě) nghĩa là độc giả.

读者 đọc thế nào?

读者 đọc là dúzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 读者 là gì?

Âm Hán Việt của 读者 là "độc giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.