TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谈谈

tántán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 談談

Âm Hán Việt ĐÀM ĐÀM

谈谈 nghĩa là thảo luận, trò chuyện.

Nghĩa của 谈谈

tántán

ĐÀM ĐÀMĐộng từphồn thể 談談
  1. Thảo luận; trò chuyện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谈谈

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 谈谈

  • 我只是随便谈谈自己不成熟的看法,无所谓有研究。 Wǒ zhǐshì suíbiàn tántán zìjǐ bù chéngshú de kànfǎ, wúsuǒwèi yǒu yánjiū.Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.Tatoeba #3709352
  • 咱们一起坦诚地谈谈这个问题吧。 Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

谈谈 nghĩa là gì?

谈谈 (tántán) nghĩa là thảo luận, trò chuyện.

谈谈 đọc thế nào?

谈谈 đọc là tántán (pinyin).

Âm Hán Việt của 谈谈 là gì?

Âm Hán Việt của 谈谈 là "đàm đàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.