谈话
Phồn thể: 談話
谈话 nghĩa là nói chuyện, có cuộc trò chuyện.
Nghĩa của 谈话
tánhuà
ĐÀM THOẠIĐộng từ, Danh từphồn thể 談話- Nói chuyện (với ai đó)
- Có cuộc trò chuyện
- Nói chuyện
- Cuộc trò chuyện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谈话
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 谈话
- 不要在课室内谈话。 Bùyào zài kè shìnèi tánhuà.Bạn đừng nói chuyện trong lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339246
- 跟一个只说“是”和“不是”的人很难继续谈话。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
谈话 nghĩa là gì?
谈话 (tánhuà) nghĩa là nói chuyện, có cuộc trò chuyện.
谈话 đọc thế nào?
谈话 đọc là tánhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 谈话 là gì?
Âm Hán Việt của 谈话 là "đàm thoại".