TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谈话

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tánhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 談話

Âm Hán Việt ĐÀM THOẠI
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)

谈话 nghĩa là nói chuyện, có cuộc trò chuyện.

Nghĩa của 谈话

tánhuà

ĐÀM THOẠIĐộng từ, Danh từphồn thể 談話
  1. Nói chuyện (với ai đó)
  2. Có cuộc trò chuyện
  3. Nói chuyện
  4. Cuộc trò chuyện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谈话

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 谈话

  • 不要在课室内谈话。 Bùyào zài kè shìnèi tánhuà.Bạn đừng nói chuyện trong lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339246
  • 跟一个只说“是”和“不是”的人很难继续谈话。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

谈话 nghĩa là gì?

谈话 (tánhuà) nghĩa là nói chuyện, có cuộc trò chuyện.

谈话 đọc thế nào?

谈话 đọc là tánhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 谈话 là gì?

Âm Hán Việt của 谈话 là "đàm thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.