谨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謹
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: cẩn
谨 nghĩa là cẩn thận, thận trọng, tỉ mỉ.
Nghĩa của 谨
jǐn
CẨNphồn thể 謹- Cẩn thận; thận trọng; cẩn trọng
- Tỉ mỉ
- Trang trọng
- Chân thành (trang trọng)
- Người thận trọng
Từ ghép có 谨
Thành ngữ có 谨
- 小心谨慎 — Thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận
Câu hỏi thường gặp
谨 nghĩa là gì?
谨 (jǐn) nghĩa là cẩn thận, thận trọng, tỉ mỉ.
谨 đọc thế nào?
谨 đọc là jǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 谨 là gì?
Âm Hán Việt của 谨 là "cẩn".