TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谨

jǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謹

Âm Hán Việt CẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: cẩn

谨 nghĩa là cẩn thận, thận trọng, tỉ mỉ.

Nghĩa của 谨

jǐn

CẨNphồn thể 謹
  1. Cẩn thận; thận trọng; cẩn trọng
  2. Tỉ mỉ
  3. Trang trọng
  4. Chân thành (trang trọng)
  5. Người thận trọng

Từ ghép có 谨

Thành ngữ có 谨

  • 小心谨慎 — Thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận

Câu hỏi thường gặp

谨 nghĩa là gì?

谨 (jǐn) nghĩa là cẩn thận, thận trọng, tỉ mỉ.

谨 đọc thế nào?

谨 đọc là jǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 谨 là gì?

Âm Hán Việt của 谨 là "cẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.