谨慎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謹慎
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cẩn thận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
谨慎 nghĩa là cẩn thận, thận trọng.
Nghĩa của 谨慎
jǐnshèn
CẨN THẬNTính từphồn thể 謹慎- Cẩn thận
- Thận trọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谨慎
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 谨慎
- 小心谨慎 — Thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận
Câu hỏi thường gặp
谨慎 nghĩa là gì?
谨慎 (jǐnshèn) nghĩa là cẩn thận, thận trọng.
谨慎 đọc thế nào?
谨慎 đọc là jǐnshèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 谨慎 là gì?
Âm Hán Việt của 谨慎 là "cẩn thận".