TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谨慎

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jǐnshèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謹慎

Âm Hán Việt CẨN THẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cẩn thận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谨慎 nghĩa là cẩn thận, thận trọng.

Nghĩa của 谨慎

jǐnshèn

CẨN THẬNTính từphồn thể 謹慎
  1. Cẩn thận
  2. Thận trọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谨慎

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 谨慎

  • 小心谨慎 — Thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận

Câu hỏi thường gặp

谨慎 nghĩa là gì?

谨慎 (jǐnshèn) nghĩa là cẩn thận, thận trọng.

谨慎 đọc thế nào?

谨慎 đọc là jǐnshèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 谨慎 là gì?

Âm Hán Việt của 谨慎 là "cẩn thận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.