TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豹

bào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 豸 (trãi) · bộ số 153 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: báo, bửu Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 头 (tóu), 匹 (pǐ)

豹 nghĩa là báo, loài báo.

Nghĩa của 豹

bào

BÁO
  1. Báo
  2. Loài báo
  3. Động vật học Con báo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 豹

Đồng nghĩa

Từ ghép có 豹

Thành ngữ có 豹

  • 管中窥豹 — Nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh
  • 豺狼虎豹 — Chó rừng, sói, hổ và báo
  • 窥豹一斑 — Thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế

Câu hỏi thường gặp

豹 nghĩa là gì?

豹 (bào) nghĩa là báo, loài báo.

豹 đọc thế nào?

豹 đọc là bào (pinyin).

Âm Hán Việt của 豹 là gì?

Âm Hán Việt của 豹 là "báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.