质朴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 質樸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất phác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
质朴 nghĩa là đơn giản, mộc mạc, chất phác.
Nghĩa của 质朴
zhìpǔ
CHẤT PHÁCTính từphồn thể 質樸- Đơn giản
- Mộc mạc; chất phác
- Không trang trí
- Không kiểu cách
- Giản dị
- Chất phác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 质朴
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
质朴 nghĩa là gì?
质朴 (zhìpǔ) nghĩa là đơn giản, mộc mạc, chất phác.
质朴 đọc thế nào?
质朴 đọc là zhìpǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 质朴 là gì?
Âm Hán Việt của 质朴 là "chất phác".