TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

质朴

zhìpǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 質樸

Âm Hán Việt CHẤT PHÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất phác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

质朴 nghĩa là đơn giản, mộc mạc, chất phác.

Nghĩa của 质朴

zhìpǔ

CHẤT PHÁCTính từphồn thể 質樸
  1. Đơn giản
  2. Mộc mạc; chất phác
  3. Không trang trí
  4. Không kiểu cách
  5. Giản dị
  6. Chất phác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 质朴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

质朴 nghĩa là gì?

质朴 (zhìpǔ) nghĩa là đơn giản, mộc mạc, chất phác.

质朴 đọc thế nào?

质朴 đọc là zhìpǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 质朴 là gì?

Âm Hán Việt của 质朴 là "chất phác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.