资料
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 資料
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 个 (gè)
资料 nghĩa là tài liệu, tài nguyên.
Nghĩa của 资料
zīliào
TƯ LIỆUDanh từphồn thể 資料- Tài liệu
- Tài nguyên
- Dữ liệu
- Thông tin
- Hồ sơ (Internet)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 资料
Đồng nghĩa
Từ ghép có 资料
Câu hỏi thường gặp
资料 nghĩa là gì?
资料 (zīliào) nghĩa là tài liệu, tài nguyên.
资料 đọc thế nào?
资料 đọc là zīliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 资料 là gì?
Âm Hán Việt của 资料 là "tư liệu".