TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起家

qǐjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỞI GIA

起家 nghĩa là bắt đầu bằng, khởi nghiệp từ.

Nghĩa của 起家

qǐjiā

KHỞI GIAĐộng từ
  1. Bắt đầu bằng
  2. Khởi nghiệp từ
  3. Bắt đầu sự nghiệp bằng

Thành ngữ có 起家

  • 白手起家 — Gây dựng từ hai bàn tay trắng; bắt đầu từ con số không
  • 平地起家 — Bắt đầu từ con số không

Câu hỏi thường gặp

起家 nghĩa là gì?

起家 (qǐjiā) nghĩa là bắt đầu bằng, khởi nghiệp từ.

起家 đọc thế nào?

起家 đọc là qǐjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 起家 là gì?

Âm Hán Việt của 起家 là "khởi gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.