起居 (qǐjū) nghĩa là cuộc sống hằng ngày, nhịp sống đều đặn.
起居 đọc thế nào?
起居 đọc là qǐjū (pinyin).
Âm Hán Việt của 起居 là gì?
Âm Hán Việt của 起居 là "khởi cư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.