TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跑肚

pǎodù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀO ĐỖ

跑肚 nghĩa là bị tiêu chảy.

Nghĩa của 跑肚

pǎodù

BÀO ĐỖĐộng từ
  1. khẩu ngữ Bị tiêu chảy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 跑肚

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

跑肚 nghĩa là gì?

跑肚 (pǎodù) nghĩa là bị tiêu chảy.

跑肚 đọc thế nào?

跑肚 đọc là pǎodù (pinyin).

Âm Hán Việt của 跑肚 là gì?

Âm Hán Việt của 跑肚 là "bào đỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.