浅尝辄止 — Dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
动辄得咎 — Làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì
Câu hỏi thường gặp
辄 nghĩa là gì?
辄 (zhé) nghĩa là sau đó, ngay lập tức.
辄 đọc thế nào?
辄 đọc là zhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 辄 là gì?
Âm Hán Việt của 辄 là "triếp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.