TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辄

zhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輒, 輙

Âm Hán Việt TRIẾP
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: triếp

辄 nghĩa là sau đó, ngay lập tức.

Nghĩa của 辄

zhé

TRIẾPphồn thể 輒
  1. Sau đó
  2. Ngay lập tức
  3. Luôn luôn
  4. cổ Giá hành lý trên xe ngựa

zhé

TRIẾPphồn thể 輙
  1. Biến thể của 辄 (zhé)

Từ ghép có 辄

Thành ngữ có 辄

  • 浅尝辄止 — Dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
  • 动辄得咎 — Làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì

Câu hỏi thường gặp

辄 nghĩa là gì?

辄 (zhé) nghĩa là sau đó, ngay lập tức.

辄 đọc thế nào?

辄 đọc là zhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 辄 là gì?

Âm Hán Việt của 辄 là "triếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.