TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动辄

dòngzhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動輒

Âm Hán Việt ĐỘNG TRIẾP

动辄 nghĩa là dễ dàng, sẵn sàng.

Nghĩa của 动辄

dòngzhé

ĐỘNG TRIẾPPhó từphồn thể 動輒
  1. Dễ dàng
  2. Sẵn sàng
  3. Thường xuyên
  4. Hễ một tí
  5. Lấy cớ nhỏ nhất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 动辄

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 动辄

  • 动辄得咎 — Làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì

Câu hỏi thường gặp

动辄 nghĩa là gì?

动辄 (dòngzhé) nghĩa là dễ dàng, sẵn sàng.

动辄 đọc thế nào?

动辄 đọc là dòngzhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 动辄 là gì?

Âm Hán Việt của 动辄 là "động triếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.