TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辰砂

chénshā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÌN SA

辰砂 nghĩa là chu sa.

Nghĩa của 辰砂

chénshā

THÌN SADanh từ
  1. Chu sa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辰砂

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

辰砂 nghĩa là gì?

辰砂 (chénshā) nghĩa là chu sa.

辰砂 đọc thế nào?

辰砂 đọc là chénshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 辰砂 là gì?

Âm Hán Việt của 辰砂 là "thìn sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.