辱
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 辰 (thìn) · bộ số 161 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱辰寸 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhục
辱 nghĩa là nhục, ô nhục.
Nghĩa của 辱
rǔ
NHỤC- Nhục
- Ô nhục
- Xúc phạm
- Mang lại ô nhục hoặc sỉ nhục
- Mang ơn
- Tự hạ mình
- Tiếng Đài Loan đọc là rù
Từ ghép có 辱
Thành ngữ có 辱
- 丧权辱国 — Mất quyền chủ quyền và làm nhục quốc gia
- 奇耻大辱 — Nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường
- 荣辱观 — Quan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên tắc đạo đức chính thức của Trung Quốc công bố từ nă
- 忍辱负重 — Chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng
- 自取其辱 — Tự làm mất mặt
- 荣辱与共 — Cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục
- 忍辱偷生 — Cam chịu nhục nhã để cứu lấy bản thân
- 忍辱求全 — Chịu đựng nhục nhã để bảo toàn đoàn kết
- 胯下之辱 — Nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韩信 (Hán Xìn) được cho là đã làm thay vì đấu kiếm)
- 含垢忍辱 — Chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã
- 忍辱含垢 — Nuốt nhục chịu đựng
Câu hỏi thường gặp
辱 nghĩa là gì?
辱 (rǔ) nghĩa là nhục, ô nhục.
辱 đọc thế nào?
辱 đọc là rǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 辱 là gì?
Âm Hán Việt của 辱 là "nhục".