TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

近人

jìnrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẬN NHÂN

近人 nghĩa là đương thời, người hiện đại.

Nghĩa của 近人

jìnrén

CẬN NHÂNDanh từ
  1. Đương thời
  2. Người hiện đại
  3. Bạn thân
  4. Cộng sự
  5. Thân thiết

Thành ngữ có 近人

  • 平易近人 — Hòa nhã và dễ gần (thành ngữ); dễ tính
  • 不近人情 — Không hợp tình người; không biết điều

Câu hỏi thường gặp

近人 nghĩa là gì?

近人 (jìnrén) nghĩa là đương thời, người hiện đại.

近人 đọc thế nào?

近人 đọc là jìnrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 近人 là gì?

Âm Hán Việt của 近人 là "cận nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.