TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这样子

zhèyàngzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這樣子

Âm Hán Việt GIÁ DẠNG TỬ

这样子 nghĩa là như vậy, như thế.

Nghĩa của 这样子

zhèyàngzi

GIÁ DẠNG TỬPhó từphồn thể 這樣子
  1. Như vậy
  2. Như thế
  3. Cách này
  4. Như thế này

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 这样子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

这样子 nghĩa là gì?

这样子 (zhèyàngzi) nghĩa là như vậy, như thế.

这样子 đọc thế nào?

这样子 đọc là zhèyàngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 这样子 là gì?

Âm Hán Việt của 这样子 là "giá dạng tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.