进犯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 進犯
进犯 nghĩa là xâm lược.
Nghĩa của 进犯
jìnfàn
TIẾN PHẠMĐộng từphồn thể 進犯- Xâm lược
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进犯
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
进犯 nghĩa là gì?
进犯 (jìnfàn) nghĩa là xâm lược.
进犯 đọc thế nào?
进犯 đọc là jìnfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 进犯 là gì?
Âm Hán Việt của 进犯 là "tiến phạm".