TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侵略

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qīnlüè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÂM LƯỢC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xâm lược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

侵略 nghĩa là xâm lược, cuộc xâm lược.

Nghĩa của 侵略

qīnlüè

XÂM LƯỢCĐộng từ
  1. Xâm lược
  2. Cuộc xâm lược

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 侵略

Đồng nghĩa

Từ ghép có 侵略

Câu hỏi thường gặp

侵略 nghĩa là gì?

侵略 (qīnlüè) nghĩa là xâm lược, cuộc xâm lược.

侵略 đọc thế nào?

侵略 đọc là qīnlüè (pinyin).

Âm Hán Việt của 侵略 là gì?

Âm Hán Việt của 侵略 là "xâm lược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.