侵犯
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xâm phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
侵犯 nghĩa là xâm phạm, xâm lấn.
Nghĩa của 侵犯
qīnfàn
XÂM PHẠMĐộng từ- Xâm phạm
- Xâm lấn
- Vi phạm
- Tấn công
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 侵犯
Đồng nghĩa
Từ ghép có 侵犯
Câu hỏi thường gặp
侵犯 nghĩa là gì?
侵犯 (qīnfàn) nghĩa là xâm phạm, xâm lấn.
侵犯 đọc thế nào?
侵犯 đọc là qīnfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 侵犯 là gì?
Âm Hán Việt của 侵犯 là "xâm phạm".