TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侵犯

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qīnfàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÂM PHẠM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xâm phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

侵犯 nghĩa là xâm phạm, xâm lấn.

Nghĩa của 侵犯

qīnfàn

XÂM PHẠMĐộng từ
  1. Xâm phạm
  2. Xâm lấn
  3. Vi phạm
  4. Tấn công

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 侵犯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 侵犯

Câu hỏi thường gặp

侵犯 nghĩa là gì?

侵犯 (qīnfàn) nghĩa là xâm phạm, xâm lấn.

侵犯 đọc thế nào?

侵犯 đọc là qīnfàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 侵犯 là gì?

Âm Hán Việt của 侵犯 là "xâm phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.