入侵
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
入侵 nghĩa là xâm lược.
Nghĩa của 入侵
rùqīn
NHẬP XÂMĐộng từ- Xâm lược
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入侵
Đồng nghĩa
Từ ghép có 入侵
Câu hỏi thường gặp
入侵 nghĩa là gì?
入侵 (rùqīn) nghĩa là xâm lược.
入侵 đọc thế nào?
入侵 đọc là rùqīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 入侵 là gì?
Âm Hán Việt của 入侵 là "nhập xâm".