退场 (tuìchǎng) nghĩa là Rời khỏi nơi diễn ra sự kiện.
退场 đọc thế nào?
退场 đọc là tuìchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 退场 là gì?
Âm Hán Việt của 退场 là "thoái trường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.