逍遥自在 — Tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc
逍遥法外 — Không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
逍遥自得 — Làm điều mình thích (thành ngữ); tự do tự tại
Câu hỏi thường gặp
逍遥 nghĩa là gì?
逍遥 (xiāoyáo) nghĩa là Tự do và không bị ràng buộc.
逍遥 đọc thế nào?
逍遥 đọc là xiāoyáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 逍遥 là gì?
Âm Hán Việt của 逍遥 là "tiêu dao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.