逞其口舌 — Khoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác
Câu hỏi thường gặp
逞 nghĩa là gì?
逞 (chěng) nghĩa là phô trương, khoe khoang.
逞 đọc thế nào?
逞 đọc là chěng (pinyin).
Âm Hán Việt của 逞 là gì?
Âm Hán Việt của 逞 là "sính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.