TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遏

è giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁT
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: át

遏 nghĩa là kiềm chế, ngăn chặn.

Nghĩa của 遏

è

ÁT
  1. Kiềm chế
  2. Ngăn chặn
  3. Giữ lại

Từ ghép có 遏

Thành ngữ có 遏

  • 怒不可遏 — Không kiềm chế được cơn giận (thành ngữ); cực kỳ tức giận

Câu hỏi thường gặp

遏 nghĩa là gì?

遏 (è) nghĩa là kiềm chế, ngăn chặn.

遏 đọc thế nào?

遏 đọc là è (pinyin).

Âm Hán Việt của 遏 là gì?

Âm Hán Việt của 遏 là "át".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.