遭到
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
遭到 nghĩa là bị, chịu.
Nghĩa của 遭到
zāodào
TAO ĐÁOĐộng từ- Bị
- Chịu (điều không may)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遭到
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
遭到 nghĩa là gì?
遭到 (zāodào) nghĩa là bị, chịu.
遭到 đọc thế nào?
遭到 đọc là zāodào (pinyin).
Âm Hán Việt của 遭到 là gì?
Âm Hán Việt của 遭到 là "tao đáo".