酸盐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 酸鹽
酸盐 nghĩa là Sulfonat.
Nghĩa của 酸盐
suānyán
TOAN DIÊMphồn thể 酸鹽- Sulfonat
Từ ghép có 酸盐
Câu hỏi thường gặp
酸盐 nghĩa là gì?
酸盐 (suānyán) nghĩa là Sulfonat.
酸盐 đọc thế nào?
酸盐 đọc là suānyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 酸盐 là gì?
Âm Hán Việt của 酸盐 là "toan diêm".