TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悟

wù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỘ
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰忄吾 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngộ

悟 nghĩa là lĩnh hội, hiểu ra.

Nghĩa của 悟

wù

NGỘ
  1. Lĩnh hội
  2. Hiểu ra
  3. Nhận thức
  4. Nhận ra; tỏ ra; nhận thức được; thức tỉnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悟

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 悟

Thành ngữ có 悟

  • 恍然大悟 — Đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
  • 执迷不悟 — Ngoan cố làm việc theo cách sai lầm
  • 大彻大悟 — Đạt được giác ngộ tối cao hoặc niết bàn (Phật giáo)
  • 翻然悔悟 — Nhận ra sai lầm của mình
  • 心领神悟 — Hiểu một cách thầm lặng

Câu hỏi thường gặp

悟 nghĩa là gì?

悟 (wù) nghĩa là lĩnh hội, hiểu ra.

悟 đọc thế nào?

悟 đọc là wù (pinyin).

Âm Hán Việt của 悟 là gì?

Âm Hán Việt của 悟 là "ngộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.