TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG, TRÙNG
Bộ thủ: 里 (lý) · bộ số 166 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱千里 Mọi âm Hán Việt của chữ: trọng, trùng

重 nghĩa là nặng, nghiêm trọng.

Nghĩa của 重

zhòng

TRỌNG
  1. Nặng
  2. Nghiêm trọng
  3. Coi trọng

chóng

TRÙNG
  1. Lặp lại
  2. Sự lặp lại
  3. Lần nữa
  4. Tái-

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 重

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 重

Thành ngữ có 重

  • 举足轻重 — Đóng vai trò quan trọng
  • 卷土重来 — Ngh. quay lại trong cơn lốc bụi
  • 德高望重 — Người có đức hạnh và uy tín; người có đạo đức tốt và danh tiếng
  • 如释重负 — Nhẹ nhõm trong lòng
  • 语重心长 — Lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
  • 无足轻重 — Không quan trọng
  • 郑重其事 — Nghiêm túc về vấn đề
  • 心事重重 — Có nhiều điều lo lắng
  • 重见天日 — Thấy ánh sáng lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức
  • 久别重逢 — Gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách
  • 轻重缓急 — Nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
  • 忍辱负重 — Chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng
  • 重蹈覆辙 — Đi theo vết xe lật
  • 重整旗鼓 — Chỉnh đốn cờ trống (thành ngữ); tập hợp lại sau thất bại
  • 积重难返 — Thói quen ăn sâu khó thay đổi (thành ngữ); thói quen xấu khó bỏ
  • 重男轻女 — Coi trọng nam giới và xem nhẹ nữ giới
  • 头重脚轻 — Nặng đầu nhẹ chân
  • 不知轻重 — Không biết cái gì quan trọng (thành ngữ); không đánh giá được tầm quan trọng
  • 浓墨重彩 — Nét vẽ đậm và màu sắc
  • 重于泰山 — Nặng hơn núi Thái (thành ngữ); nghĩa là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng

Câu ví dụ với 重

  • 这张桌子很重。 Cái bàn này nặng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7771871
  • 我真的不懂韩国人为什么那么爱用铁筷,夹菜又滑又重,根本不实用。 Tôi không hiểu vì sao người Hàn Quốc lại thích dùng đũa sắt đến thế. Đũa sắt vừa trơn, vừa khó gắp thức ăn, thành ra không thực tiễn chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13537231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

重 nghĩa là gì?

重 (zhòng, chóng) nghĩa là nặng, nghiêm trọng.

重 đọc thế nào?

重 đọc là zhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 重 là gì?

Âm Hán Việt của 重 là "trọng, trùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.