TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

银燕

yínyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銀燕

Âm Hán Việt NGÂN YẾN
Lượng từ đi kèm: 架 (jià), 台 (tái)

银燕 nghĩa là én bạc, máy bay.

Nghĩa của 银燕

yínyàn

NGÂN YẾNDanh từphồn thể 銀燕
  1. Én bạc
  2. Máy bay (cách gọi thân mật)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 银燕

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

银燕 nghĩa là gì?

银燕 (yínyàn) nghĩa là én bạc, máy bay.

银燕 đọc thế nào?

银燕 đọc là yínyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 银燕 là gì?

Âm Hán Việt của 银燕 là "ngân yến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.