TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铺张

pūzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋪張

Âm Hán Việt PHÔ TRƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phô trương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

铺张 nghĩa là phô trương, lãng phí.

Nghĩa của 铺张

pūzhāng

PHÔ TRƯƠNGTính từ, Động từphồn thể 鋪張
  1. Phô trương
  2. Lãng phí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 铺张

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 铺张

Câu hỏi thường gặp

铺张 nghĩa là gì?

铺张 (pūzhāng) nghĩa là phô trương, lãng phí.

铺张 đọc thế nào?

铺张 đọc là pūzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铺张 là gì?

Âm Hán Việt của 铺张 là "phô trương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.