长生
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 長生
长生 nghĩa là trường thọ.
Nghĩa của 长生
chángshēng
TRƯỜNG SINHĐộng từ, Danh từphồn thể 長生- Trường thọ
Từ ghép có 长生
Thành ngữ có 长生
Câu hỏi thường gặp
长生 nghĩa là gì?
长生 (chángshēng) nghĩa là trường thọ.
长生 đọc thế nào?
长生 đọc là chángshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 长生 là gì?
Âm Hán Việt của 长生 là "trường sinh".