闲话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閒話
闲话 nghĩa là cuộc trò chuyện phiếm, tán gẫu.
Nghĩa của 闲话
xiánhuà
NHÀN THOẠIĐộng từ, Danh từphồn thể 閒話- Cuộc trò chuyện phiếm
- Tán gẫu
- Bàn tán
- Nói về (bất cứ gì nghĩ đến)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闲话
Đồng nghĩa
Từ ghép có 闲话
Thành ngữ có 闲话
- 闲话家常 — Tán gẫu chuyện nhà
Câu hỏi thường gặp
闲话 nghĩa là gì?
闲话 (xiánhuà) nghĩa là cuộc trò chuyện phiếm, tán gẫu.
闲话 đọc thế nào?
闲话 đọc là xiánhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 闲话 là gì?
Âm Hán Việt của 闲话 là "nhàn thoại".