TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闺

guī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閨

Âm Hán Việt KHUÊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuê

闺 nghĩa là cửa vòm nhỏ, phòng khuê, phòng của phụ nữ.

Nghĩa của 闺

guī

KHUÊphồn thể 閨
  1. Cửa vòm nhỏ
  2. Phòng khuê; phòng của phụ nữ
  3. bóng Phụ nữ

Từ ghép có 闺

Thành ngữ có 闺

  • 大家闺秀 — Cô gái từ gia đình giàu
  • 筚门闺窦 — Cửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn

Câu hỏi thường gặp

闺 nghĩa là gì?

闺 (guī) nghĩa là cửa vòm nhỏ, phòng khuê, phòng của phụ nữ.

闺 đọc thế nào?

闺 đọc là guī (pinyin).

Âm Hán Việt của 闺 là gì?

Âm Hán Việt của 闺 là "khuê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.