TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阔步

kuòbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 闊步

Âm Hán Việt KHOÁT BỘ

阔步 nghĩa là sải bước.

Nghĩa của 阔步

kuòbù

KHOÁT BỘĐộng từphồn thể 闊步
  1. Sải bước

Thành ngữ có 阔步

  • 昂首阔步 — Sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái
  • 高视阔步 — Đi đứng vênh váo

Câu hỏi thường gặp

阔步 nghĩa là gì?

阔步 (kuòbù) nghĩa là sải bước.

阔步 đọc thế nào?

阔步 đọc là kuòbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 阔步 là gì?

Âm Hán Việt của 阔步 là "khoát bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.