TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陋

lòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬU
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: lậu, nậu, bính

陋 nghĩa là thấp, khiêm tốn.

Nghĩa của 陋

lòu

LẬU
  1. Thấp
  2. Khiêm tốn
  3. Giản dị
  4. Xấu
  5. Xoàng
  6. Tầm thường

Từ ghép có 陋

Thành ngữ có 陋

  • 孤陋寡闻 — Thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
  • 因陋就简 — Phương pháp thô sơ nhưng đơn giản (thành ngữ); dùng bất kỳ phương pháp nào có thể
  • 陈规陋习 — Những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ
  • 卑陋龌龊 — Đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)

Câu hỏi thường gặp

陋 nghĩa là gì?

陋 (lòu) nghĩa là thấp, khiêm tốn.

陋 đọc thế nào?

陋 đọc là lòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 陋 là gì?

Âm Hán Việt của 陋 là "lậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.