TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐隐

yǐnyǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱隱

Âm Hán Việt ẨN ẨN

隐隐 nghĩa là mờ nhạt, không rõ ràng.

Nghĩa của 隐隐

yǐnyǐn

ẨN ẨNTính từphồn thể 隱隱
  1. Mờ nhạt
  2. Không rõ ràng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隐隐

Đồng nghĩa

Từ ghép có 隐隐

Thành ngữ có 隐隐

Câu hỏi thường gặp

隐隐 nghĩa là gì?

隐隐 (yǐnyǐn) nghĩa là mờ nhạt, không rõ ràng.

隐隐 đọc thế nào?

隐隐 đọc là yǐnyǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐隐 là gì?

Âm Hán Việt của 隐隐 là "ẩn ẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.