TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零零星星

línglíngxīngxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH LINH TINH TINH

零零星星 nghĩa là lặt vặt, rời rạc.

Nghĩa của 零零星星

línglíngxīngxīng

LINH LINH TINH TINHTính từ
  1. Lặt vặt
  2. Rời rạc
  3. Tản mạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 零零星星

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

零零星星 nghĩa là gì?

零零星星 (línglíngxīngxīng) nghĩa là lặt vặt, rời rạc.

零零星星 đọc thế nào?

零零星星 đọc là línglíngxīngxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 零零星星 là gì?

Âm Hán Việt của 零零星星 là "linh linh tinh tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.