雾霭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 霧靄
雾霭 nghĩa là sương mù.
Nghĩa của 雾霭
wù'ǎi
VỤ ÁIDanh từphồn thể 霧靄- Sương mù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雾霭
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
雾霭 nghĩa là gì?
雾霭 (wù'ǎi) nghĩa là sương mù.
雾霭 đọc thế nào?
雾霭 đọc là wù'ǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 雾霭 là gì?
Âm Hán Việt của 雾霭 là "vụ ái".