TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雾

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 霧

Âm Hán Việt VỤ
Bộ thủ: 雨 (vũ) · bộ số 173 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿱雨务 Mọi âm Hán Việt của chữ: vụ Lượng từ đi kèm: 场 (cháng), 阵 (zhèn)

雾 nghĩa là sương mù, sương.

Nghĩa của 雾

wù

VỤphồn thể 霧
  1. Sương mù
  2. Sương
  3. Hơi, khí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雾

Đồng nghĩa

Từ ghép có 雾

Thành ngữ có 雾

  • 雾里看花 — Ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo
  • 吞云吐雾 — Nuốt mây nhả sương
  • 云消雾散 — Mây tan sương tản
  • 堕云雾中 — Lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối
  • 柳烟花雾 — Hương liễu và sương hoa (thành ngữ); cảnh đầy sức sống mùa xuân
  • 云窗雾槛 — Mây giăng quanh cửa sổ, sương mù trên ngưỡng cửa (thành ngữ); toà nhà cao với cửa sổ trong mây

Câu hỏi thường gặp

雾 nghĩa là gì?

雾 (wù) nghĩa là sương mù, sương.

雾 đọc thế nào?

雾 đọc là wù (pinyin).

Âm Hán Việt của 雾 là gì?

Âm Hán Việt của 雾 là "vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.